Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đưa đi" (1)

đưa đi
phát
Tiếng Anh Động từbring SO to, take SO away to
Từ vựng của tôi
bố đưa đi con đi công viên
father takes the child to the park

swap_horiz Từ liên quan "đưa đi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đưa đi" (4)

bố đưa đi con đi công viên
father takes the child to the park
Nếu thấy con chán ăn, đau bụng kéo dài, cần đưa đi khám sớm.
If you notice your child losing appetite and having prolonged abdominal pain, they need to be examined early.
Nếu thấy con bụng chướng bất thường cần đưa đi khám sớm.
If you notice your child has unusual abdominal distension, they need to be examined early.
Cần đưa đi khám sớm để tránh biến chứng nguy hiểm.
It is necessary to get an early examination to avoid dangerous complications.